sổ lông
Định nghĩa
- Động từ:
- Hiện tượng vải, len, hoặc các vật liệu có sợi bị bung ra, tơi ra, tạo thành những sợi nhỏ lộ ra trên bề mặt. Hành động này thường xảy ra do ma sát, giặt giũ nhiều lần, hoặc chất lượng vải kém, khiến các sợi vải bị đứt và trồi lên.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Chiếc áo len cũ đã bắt đầu sổ lông ở hai bên cánh tay. (Chiếc áo len cũ đã bắt đầu bị bung, tơi sợi ở hai bên cánh tay.)
- Vải loại này dễ sổ lông lắm, giặt phải cẩn thận. (Loại vải này rất dễ bị bung sợi, phải giặt cẩn thận.)
- Sau một thời gian sử dụng, tấm thảm trong phòng khách đã sổ lông. (Sau một thời gian sử dụng, tấm thảm trong phòng khách đã bị tơi sợi ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "bị sổ lông": nhấn mạnh trạng thái thụ động, vật bị tác động dẫn đến hiện tượng này.
- Ghế sofa bọc nỉ rất nhanh bị sổ lông nếu có vật nuôi. (Ghế sofa bọc nỉ rất nhanh bị bung sợi nếu có vật nuôi.)
- "làm sổ lông": chỉ hành động cố ý hoặc vô ý khiến vật liệu bị hiện tượng này.
- Máy giặt quay mạnh có thể làm sổ lông những chiếc áo bằng vải tổng hợp mỏng. (Máy giặt quay mạnh có thể làm bung sợi những chiếc áo bằng vải tổng hợp mỏng.)
Biến thể và từ gần giống
- Sổ sợi: Cách nói khác với nghĩa tương tự "sổ lông", thường dùng cho vải dệt.
- Bung sợi: Cụm từ đồng nghĩa, diễn tả cùng hiện tượng.
- Tróc sợi: Nhấn mạnh việc sợi bị bong tróc ra từng mảng nhỏ.
- Xù lông: Thường dùng để miêu tả trạng thái bề mặt bị tơi xù lên thành một lớp, có thể do "sổ lông" hoặc do đặc tính bề mặt.
Từ đồng nghĩa
- Bung chỉ: Thường dùng cho đường may bị tuột chỉ, nhưng đôi khi cũng được dùng với nghĩa tương tự "sổ lông".
- Tơi sợi: Nhấn mạnh vào trạng thái các sợi bị rời rạc, tơi ra.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "sổ lông" là một động từ đơn lẻ trong tiếng Việt và không kết hợp để tạo thành các cụm động từ theo cấu trúc phrasal verb như trong tiếng Anh. Các cách dùng kết hợp đã được trình bày ở mục "Các cách sử dụng nâng cao").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Việt sử dụng từ "sổ lông").